gửi rể

Học thuật
Thân thiện
gửi rể

Chàng rể gửi rể đang giúp bố mẹ vợ tưới cây trong vườn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tục lệ chàng rể đến sống chung làm việc tại gia đình nhà vợ: "gửi rể" một phong tục hôn nhân, trong đó người chồng sau khi cưới sẽ chuyển đến sinh sống lao động tại nhà bố mẹ vợ.
    • Trạng thái của người chồng sống tại nhà vợ: Từ này cũng dùng để chỉ bản thân việc người đàn ông đang trong hoàn cảnh sốngnhà bố mẹ vợ.
  2. Động từ (cách dùng ít phổ biến hơn):

    • Hành động của chàng rể đến sống tại nhà vợ: Dùng để diễn tả hành động cụ thể của việc người chồng đến trú bên gia đình vợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Phong tục gửi rể từng phổ biếnmột số dân tộc thiểu số. (Phong tục chàng rể sốngnhà vợ từng phổ biếnmột số dân tộc thiểu số.)
    • Ông ngoại tôi ngày trước con trai duy nhất nhưng vẫn phải đi gửi rể. (Ông ngoại tôi ngày trước con trai duy nhất nhưng vẫn phải đến sốngnhà vợ.)
  • Động từ:

    • Anh ấy đồng ý gửi rể nhà vợxa, cần người phụ giúp. (Anh ấy đồng ý đến sốngnhà vợ nhà vợxa, cần người phụ giúp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tục gửi rể": Cụm từ dùng để chỉ toàn bộ phong tục, tập quán này một cách trang trọng.
    • Tục gửi rể (matrilocality) một hình thức trú sau hôn nhân.
  • "Chế độ gửi rể": Cách gọi mang tính học thuật, nhấn mạnh đến khía cạnh tổ chức xã hội của phong tục.
    • Trong chế độ gửi rể, người phụ nữ vị thế quan trọng trong gia đình.
Biến thể từ gần giống
  • Ở rể (động từ/ cụm danh từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc người chồng sống tại nhà vợ. Đây cách nói phổ biến thông dụng hơn trong ngôn ngữ hiện đại.
    • Anh ta ở rể được ba năm rồi.
  • Matrilocality (thuật ngữ): Thuật ngữ nhân học tiếng Anh, chỉ hình thức trú vợ chồng sống cùng hoặc gần nhà mẹ vợ.
Từ đồng nghĩa
  • Ở rể: Sống tại nhà vợ (từ thông dụng).
  • Làm rể: Nhấn mạnh đến vai trò việc làm của người chồng trong nhà vợ.
Từ trái nghĩa
  • Cưới dâu: Chỉ việc người vợ về sống tại nhà chồng, hình thức phổ biến trong xã hội Việt Nam truyền thống.
  • Phụ quyền trú: Cách gọi học thuật cho hình thức trú bên nhà chồng.
Thành ngữ liên quan
  • "Trai lớn lấy vợ, gái lớn gả chồng": Thành ngữ thể hiện quan niệm phổ biến, thường đi kèm với việc cưới dâu. "Gửi rể" một ngoại lệ so với quan niệm này.
  • "Rể khách, dâu con": Thành ngữ phản ánh thái độ khác biệt truyền thống đối với rể dâu, trong đó "gửi rể" tạo ra một vị thế đặc biệt cho người chồng trong nhà vợ.
gửi rể

Chàng rể gửi rể đang giúp bố mẹ vợ tưới cây trong vườn.

  1. Cg. ở rể. Nói chàng rể sốngnhà bố mẹ vợ.

Proverbs and Idioms